heat pump
Danh từ: Máy bơm nhiệt (heat pump) là một thiết bị chuyển nhiệt từ một nguồn có nhiệt độ thấp hơn sang một nguồn có nhiệt độ cao hơn, sử dụng năng lượng điện hoặc cơ học. Nó có thể hoạt động theo hai chiều: làm nóng hoặc làm mát không gian. Trong mùa đông, máy bơm nhiệt hút nhiệt từ không khí bên ngoài (dù lạnh) hoặc từ lòng đất để sưởi ấm bên trong nhà; vào mùa hè, nó đảo ngược quy trình để làm mát.
- (Máy bơm nhiệt rất hiệu quả vì nó di chuyển nhiệt thay vì tạo ra nó.)
- (Lắp đặt máy bơm nhiệt có thể giảm hóa đơn tiền điện của bạn tới 50% so với hệ thống sưởi truyền thống.)
"Air-source heat pump": máy bơm nhiệt lấy nhiệt từ không khí.
- An air-source heat pump is the most common type for residential use. (Máy bơm nhiệt nguồn không khí là loại phổ biến nhất cho sử dụng dân dụng.)
"Ground-source heat pump" (hay geothermal heat pump): máy bơm nhiệt lấy nhiệt từ lòng đất.
- Ground-source heat pumps are more expensive to install but offer higher efficiency. (Máy bơm nhiệt nguồn mặt đất đắt hơn để lắp đặt nhưng mang lại hiệu suất cao hơn.)
"Heat pump water heater": máy nước nóng bơm nhiệt, dùng để đun nước sinh hoạt.
- A heat pump water heater can save up to 60% energy compared to a standard electric water heater. (Máy nước nóng bơm nhiệt có thể tiết kiệm tới 60% năng lượng so với máy nước nóng điện tiêu chuẩn.)
- Bơm nhiệt (n): từ đồng nghĩa, cách dịch phổ biến khác của "heat pump".
- Hệ thống bơm nhiệt (n): cụm từ chỉ toàn bộ hệ thống bao gồm máy bơm nhiệt và các bộ phận liên quan.
- Máy sưởi bơm nhiệt (n): cách gọi nhấn mạnh chức năng sưởi ấm.
- Thiết bị chuyển nhiệt: mô tả chức năng của máy bơm nhiệt.
- Hệ thống sưởi/mát hai chiều: nhấn mạnh khả năng hoạt động kép.
"Run a heat pump": vận hành máy bơm nhiệt.
- You should run the heat pump continuously during extreme cold to maintain efficiency. (Bạn nên vận hành máy bơm nhiệt liên tục trong thời tiết cực lạnh để duy trì hiệu suất.)
"Install a heat pump": lắp đặt máy bơm nhiệt.
- They decided to install a heat pump to replace their old furnace. (Họ quyết định lắp đặt máy bơm nhiệt để thay thế lò sưởi cũ.)
"Heat pump efficiency": hiệu suất của máy bơm nhiệt (thường được đo bằng hệ số COP - Coefficient of Performance).
- The heat pump efficiency is highest when the temperature difference is small. (Hiệu suất máy bơm nhiệt cao nhất khi chênh lệch nhiệt độ nhỏ.)
"Dual-fuel heat pump": máy bơm nhiệt kết hợp với hệ thống sưởi phụ (như gas).
- In very cold climates, a dual-fuel heat pump system provides backup heating from a gas furnace. (Ở vùng khí hậu rất lạnh, hệ thống máy bơm nhiệt kết hợp cung cấp nhiệt dự phòng từ lò gas.)